Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SHADOW COLLECTION

The Shadow Collection
3
.
80
The Shadow Collection
+
3
.
80
The Shadow Collection
+
7
.
60
The Shadow Collection
+
11
.
40
The Shadow Collection
+
15
.
20
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
561
.
24
M4A1-S

Golden Coil

M4A1-S

86
.
61
-
561
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
561
.
24
0.046%FN
333
.
43
0.046%ST | MW
323
.
85
0.046%ST | FT
207
.
46
0.046%MW
135
.
17
0.046%FT
116
.
02
0.046%WW
86
.
61
0.046%
USP-S

Kill Confirmed

USP-S

95
.
39
-
513
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
513
.
52
0.046%FN
388
.
52
0.046%ST | WW
260
.
54
0.046%MW
165
.
93
0.046%FT
110
.
17
0.046%WW
95
.
39
0.046%
AK-47

Frontside Misty

AK-47

24
.
44
-
258
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
258
.
35
0.046%FN
179
.
57
0.046%ST | FT
55
.
09
0.046%MW
45
.
59
0.046%FT
26
.
36
0.046%BS
24
.
44
0.046%
SSG 08

Big Iron

SSG 08

13
.
41
-
53
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
53
.
25
0.046%ST | WW
48
.
64
0.046%MW
23
.
60
0.046%FT
13
.
68
0.046%BS
13
.
41
0.046%
Galil AR

Stone Cold

Galil AR

3
.
23
-
45
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
45
.
73
0.046%FN
37
.
68
0.046%ST | FT
7
.
95
0.046%ST | WW
6
.
57
0.046%WW
3
.
23
3.37%
G3SG1

Flux

G3SG1

11
-
28
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
28
.
32
0.046%ST | BS
26
.
51
0.046%FT
11
.
16
0.046%BS
11
0.046%
M249

Nebula Crusader

M249

1
.
70
-
21
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
21
.
16
0.046%FN
10
.
08
0.046%ST | MW
8
.
28
0.046%ST | FT
4
.
29
0.046%MW
3
.
38
3.37%ST | WW
3
.
35
0.046%FT
1
.
70
3.37%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
71
-
14
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
09
0.046%ST | FN
11
.
55
0.046%ST | MW
3
.
81
3.37%ST | FT
2
.
09
3.37%FT
0
.
71
3.37%
Dual Berettas

Dualing Dragons

Dual Berettas

0
.
54
-
13
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
09
0.046%FN
7
.
18
0.046%ST | MW
2
.
74
3.37%ST | WW
0
.
77
3.37%BS
0
.
54
3.37%
MP7

Special Delivery

MP7

1
.
60
-
12
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
17
0.046%ST | MW
6
.
53
0.046%MW
2
.
59
1.69%BS
1
.
60
3.37%
P250

Wingshot

P250

2
.
15
-
10
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
64
0.046%ST | MW
8
.
53
0.046%ST | FT
4
.
39
0.046%MW
4
.
10
0.046%FT
2
.
15
3.37%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
62
-
4
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
44
0.046%ST | MW
2
.
60
3.37%MW
1
.
21
3.37%BS
0
.
90
3.37%FT
0
.
62
3.37%
MAG-7

Cobalt Core

MAG-7

0
.
54
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
11
3.37%FN
1
.
91
3.37%FT
0
.
54
1.69%WW
0
.
54
1.69%
XM1014

Scumbria

XM1014

0
.
57
-
2
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
47
1.69%ST | MW
1
.
46
3.37%MW
0
.
59
3.37%FT
0
.
57
3.37%
MAC-10

Rangeen

MAC-10

0
.
43
-
2
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
21
3.37%ST | MW
1
.
11
3.37%ST | FT
0
.
62
3.37%FT
0
.
43
1.69%
SCAR-20

Green Marine

SCAR-20

0
.
43
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
30
3.37%FT
0
.
49
3.37%ST | FT
0
.
46
3.37%BS
0
.
43
1.69%